"tahitian" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ đảo Tahiti (Polynésie thuộc Pháp), hoặc ngôn ngữ được nói tại đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ (ví dụ: 'Tahitian culture' - văn hoá Tahiti) hoặc danh từ (ví dụ: 'a Tahitian' - một người Tahiti). Không nhầm lẫn với 'Haitian' là người Haiti.
Examples
She learned a few Tahitian words during her trip.
Cô ấy đã học được vài từ **Tahiti** trong chuyến đi.
The Tahitian islands are famous for their beauty.
Các đảo **Tahiti** nổi tiếng với vẻ đẹp của mình.
I met a Tahitian at the cultural festival.
Tôi đã gặp một **người Tahiti** ở lễ hội văn hoá.
Have you ever tried Tahitian vanilla? It's amazing.
Bạn đã từng thử vani **Tahiti** chưa? Nó rất tuyệt vời.
The traditional Tahitian dance was the highlight of the night.
Điệu nhảy **Tahiti** truyền thống là điểm nhấn của buổi tối.
He loves listening to old Tahitian songs when he feels homesick.
Khi nhớ nhà, anh ấy thích nghe những bài hát **Tahiti** xưa.