아무 단어나 입력하세요!

"taenia" in Vietnamese

sán dâytaenia

Definition

Sán dây (taenia) là loại giun ký sinh dài và dẹt, sống trong ruột của động vật hoặc con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Taenia' là thuật ngữ chuyên ngành; trong đời thường người ta thường gọi là 'sán dây'.

Examples

A taenia is a type of parasitic worm.

**Sán dây** là một loại giun ký sinh.

Doctors can find taenia in the human intestine.

Bác sĩ có thể phát hiện **sán dây** trong ruột người.

Eating undercooked meat can cause taenia infection.

Ăn thịt chưa nấu chín có thể gây nhiễm **sán dây**.

They discovered a taenia during the lab examination.

Họ đã phát hiện một **sán dây** trong quá trình kiểm tra ở phòng thí nghiệm.

If you have a taenia, you might lose weight or feel sick.

Nếu bạn có **sán dây**, bạn có thể bị sụt cân hoặc cảm thấy mệt mỏi.

The vet explained that the dog's sickness was caused by a taenia.

Bác sĩ thú y giải thích rằng bệnh của con chó là do **sán dây** gây ra.