아무 단어나 입력하세요!

"tadpole" in Vietnamese

nòng nọc

Definition

Nòng nọc là con non của ếch hoặc cóc, sống dưới nước, có đuôi dài và chưa có chân. Khi lớn lên, nòng nọc mọc chân và trở thành ếch hay cóc trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục liên quan đến sự phát triển của ếch. Không dùng thay cho 'polliwog'.

Examples

A tadpole lives in the water and swims with its long tail.

**Nòng nọc** sống dưới nước và bơi bằng đuôi dài của nó.

The frog starts life as a tadpole before it grows legs.

Con ếch bắt đầu cuộc đời là một **nòng nọc**, sau đó mới mọc chân.

We saw many tadpoles in the pond during spring.

Chúng tôi nhìn thấy nhiều **nòng nọc** trong ao vào mùa xuân.

If you wait a few weeks, the tadpoles will start to grow legs and look more like tiny frogs.

Nếu bạn chờ vài tuần, **nòng nọc** sẽ mọc chân và trông giống như những chú ếch nhỏ.

As a kid, I used to catch tadpoles and watch them turn into frogs.

Khi còn nhỏ, tôi thường bắt **nòng nọc** và theo dõi chúng biến thành ếch.

Every spring, the pond fills up with tadpoles, and the ducks love to eat them.

Mỗi mùa xuân, ao lại đầy **nòng nọc**, và vịt rất thích ăn chúng.