"tactile" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cảm giác khi chạm vào; mô tả những gì có thể cảm nhận được qua tiếp xúc hoặc sờ tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc tâm lý học, như 'phản hồi xúc giác', 'cảm giác xúc giác'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The screen provides tactile feedback when you touch it.
Màn hình cung cấp phản hồi **xúc giác** khi bạn chạm vào.
Children use tactile learning materials in class.
Trẻ em sử dụng tài liệu học tập **xúc giác** trong lớp.
He has a strong tactile sense.
Anh ấy có cảm giác **xúc giác** rất phát triển.
Some people need a tactile experience to really understand new things.
Một số người cần trải nghiệm **xúc giác** để thực sự hiểu điều mới.
I love the tactile feel of paper books compared to e-books.
Tôi yêu cảm giác **xúc giác** của sách giấy so với sách điện tử.
Designers often add tactile elements to make products more engaging.
Nhà thiết kế thường thêm yếu tố **xúc giác** để sản phẩm hấp dẫn hơn.