아무 단어나 입력하세요!

"tactician" in Vietnamese

nhà chiến thuật

Definition

Nhà chiến thuật là người lên kế hoạch và thực hiện các chiến lược chi tiết nhằm đạt được mục tiêu, thường trong các lĩnh vực như thể thao, chính trị hoặc chiến tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng như quân sự, thể thao, hoặc các tình huống cạnh tranh. “Nhà chiến thuật” tập trung vào hành động cụ thể, khác với “nhà chiến lược” thiên về kế hoạch dài hạn.

Examples

The army chose a skilled tactician to lead the mission.

Quân đội đã chọn một **nhà chiến thuật** tài năng để dẫn dắt nhiệm vụ này.

She became the team's main tactician during the tournament.

Cô ấy đã trở thành **nhà chiến thuật** chủ chốt của đội trong giải đấu.

Every good chess player is a clever tactician.

Mỗi kỳ thủ giỏi đều là một **nhà chiến thuật** thông minh.

He's not just a leader—he's a true tactician who thinks three steps ahead.

Anh ấy không chỉ là một người lãnh đạo mà còn là một **nhà chiến thuật** thực thụ, luôn suy nghĩ trước ba bước.

In politics, being a skilled tactician can make all the difference.

Trong chính trị, việc là một **nhà chiến thuật** giỏi có thể tạo nên sự khác biệt lớn.

The coach is a master tactician, always coming up with surprising plays.

Huấn luyện viên là một **nhà chiến thuật** bậc thầy, luôn nghĩ ra các chiến thuật bất ngờ.