아무 단어나 입력하세요!

"tabor" in Vietnamese

trống tabor (trống nhỏ cổ)

Definition

Trống tabor là loại trống nhỏ, thường xuất hiện trong nhạc thời Trung Cổ hoặc nhạc dân gian và được chơi bằng một tay.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tabor’ là từ hiếm, chủ yếu gặp trong sách sử hoặc các buổi biểu diễn nhạc cổ. Không nên nhầm với ‘trống lục lạc’ hay ‘trống hiện đại’. Thường chơi cùng sáo tẩu.

Examples

The musician played the tabor and a pipe at the same time.

Nhạc công chơi cùng lúc **trống tabor** và sáo.

In medieval times, the tabor was common in celebrations.

Thời Trung Cổ, **trống tabor** thường xuất hiện trong các lễ hội.

A tabor is smaller than most modern drums.

**Trống tabor** nhỏ hơn hầu hết các loại trống hiện đại.

I saw a performer playing tabor and pipe at the Renaissance fair—it sounded amazing!

Tôi đã thấy một nghệ sĩ biểu diễn **trống tabor** và sáo ở hội chợ Phục Hưng - nghe thật tuyệt!

If you like folk music, you might recognize the sound of a tabor in old recordings.

Nếu bạn thích nhạc dân gian, có thể bạn sẽ nhận ra tiếng **trống tabor** trong các bản thu cũ.

Hardly anyone uses a tabor anymore, except for historical reenactments or special performances.

Hiếm ai còn dùng **trống tabor** nữa, trừ các màn tái hiện lịch sử hoặc sự kiện đặc biệt.