아무 단어나 입력하세요!

"tabling" in Vietnamese

đưa ra bàn bạc (Anh-Anh)hoãn thảo luận (Anh-Mỹ)

Definition

‘Tabling’ nghĩa là chính thức giới thiệu một vấn đề để thảo luận tại cuộc họp (Anh-Anh), hoặc hoãn thảo luận sang sau (Anh-Mỹ). Ý nghĩa thay đổi tùy vào quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh-Anh, 'tabling' là đưa một vấn đề ra bàn bạc; trong tiếng Anh-Mỹ, nó lại là hoãn bàn về vấn đề đó. Thường dùng trong môi trường họp hành, kinh doanh. Xác nhận loại tiếng Anh trước khi dùng.

Examples

They are tabling a new proposal at the meeting tomorrow.

Họ sẽ **đưa ra** một đề xuất mới tại cuộc họp ngày mai.

The committee is tabling the issue until next month.

Ủy ban đang **hoãn** vấn đề này đến tháng sau.

The team discussed tabling the document for review.

Nhóm đã bàn đến việc **hoãn** tài liệu này để xem xét sau.

We're tabling that idea for now and will revisit it later this year.

Hiện tại chúng ta sẽ **hoãn** ý tưởng đó và xem xét lại vào cuối năm nay.

After much debate, she suggested tabling the topic until everyone was ready.

Sau nhiều tranh luận, cô ấy đề xuất **hoãn** chủ đề này cho đến khi mọi người sẵn sàng.

Let’s avoid tabling important discussions unless we really need to.

Chúng ta nên tránh **hoãn** những cuộc thảo luận quan trọng, trừ khi thật sự cần thiết.