아무 단어나 입력하세요!

"tablespoon" in Vietnamese

muỗng canh

Definition

Muỗng canh là loại muỗng lớn dùng để phục vụ hoặc ăn, đồng thời cũng là đơn vị đo lường trong nấu ăn tương đương khoảng 15ml.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muỗng canh' trong công thức thường là đơn vị đo lường cố định (1 muỗng canh ≈ 15ml), có thể viết tắt là 'mc'. Không nhầm với 'muỗng cà phê' (teaspoon). Ngoài ra có thể chỉ chiếc muỗng lớn thông thường.

Examples

Add one tablespoon of sugar to the bowl.

Thêm một **muỗng canh** đường vào tô.

Stir with a tablespoon until the mixture is smooth.

Khuấy bằng **muỗng canh** cho đến khi hỗn hợp mịn.

Each tablespoon of olive oil has about 120 calories.

Mỗi **muỗng canh** dầu ô liu chứa khoảng 120 calo.

Could you hand me a tablespoon? I can't find one in this drawer.

Bạn có thể đưa tôi một **muỗng canh** không? Tôi không tìm thấy nó trong ngăn kéo này.

This recipe calls for two tablespoons of soy sauce, not three.

Công thức này dùng hai **muỗng canh** nước tương, không phải ba.

When baking, always use a proper tablespoon to measure ingredients for accuracy.

Khi nướng bánh, luôn dùng đúng **muỗng canh** để đong nguyên liệu cho chính xác.