아무 단어나 입력하세요!

"tablecloths" in Vietnamese

khăn trải bàn

Definition

Vải hoặc chất liệu khác được trải lên bàn để bảo vệ mặt bàn hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi chỉ nhiều cái. Có thể kết hợp với màu hoặc hoa văn như 'khăn trải bàn trắng', 'khăn trải bàn hoa'. Khác với khăn ăn hoặc miếng lót bàn.

Examples

We put new tablecloths on all the tables for the party.

Chúng tôi đã trải **khăn trải bàn** mới lên tất cả các bàn cho bữa tiệc.

Can you wash the tablecloths after dinner?

Bạn có thể giặt các **khăn trải bàn** sau bữa tối không?

The restaurant uses white tablecloths for a clean look.

Nhà hàng sử dụng **khăn trải bàn** trắng để tạo cảm giác sạch sẽ.

All our holiday tablecloths are stored in the linen closet.

Tất cả các **khăn trải bàn** dùng cho dịp lễ đều được để trong tủ vải.

She picked patterned tablecloths to match the curtains.

Cô ấy chọn các **khăn trải bàn** có họa tiết phù hợp với rèm cửa.

They keep extra tablecloths handy in case of spills.

Họ luôn giữ thêm **khăn trải bàn** phòng khi có sự cố đổ vỡ.