아무 단어나 입력하세요!

"tabernacle" in Vietnamese

nhà tạmhòm thánh (Công giáo)

Definition

Nhà tạm là vật dụng hoặc nơi chứa Thánh Thể trong nhà thờ Công giáo, hoặc là lều di động dùng để thờ phượng trong Kinh Thánh Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, không nên nhầm với 'nhà thờ' hoặc 'đền thờ'. Trong Công giáo hiện đại, thường chỉ hộp đựng Thánh Thể.

Examples

In the church, the priest placed the bread in the tabernacle.

Trong nhà thờ, linh mục đặt bánh vào **nhà tạm**.

The ancient Israelites worshipped in a tabernacle during their journey.

Người Israel xưa thờ phượng trong **nhà tạm** khi họ di chuyển.

The golden tabernacle was beautifully decorated.

**Nhà tạm** bằng vàng được trang trí rất đẹp.

People gathered around the tabernacle to pray together.

Mọi người tập trung quanh **nhà tạm** để cùng nhau cầu nguyện.

During the ceremony, everyone faced the tabernacle in silence.

Trong buổi lễ, mọi người đều im lặng hướng về phía **nhà tạm**.

If you visit an old cathedral, look for the small golden tabernacle near the altar.

Nếu đến một nhà thờ cổ, hãy tìm **nhà tạm** nhỏ màu vàng gần bàn thờ.