아무 단어나 입력하세요!

"systematics" in Vietnamese

hệ thống học

Definition

Hệ thống học là ngành khoa học nghiên cứu sự phân loại, mối quan hệ và tiến hóa của các sinh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, học thuật, đặc biệt là sinh học. Hay gặp trong cụm như 'plant systematics', 'animal systematics'. Đừng nhầm lẫn với 'systematic' (mang tính hệ thống).

Examples

Systematics helps scientists classify plants and animals.

**Hệ thống học** giúp các nhà khoa học phân loại thực vật và động vật.

I am studying systematics at university.

Tôi đang học **hệ thống học** ở trường đại học.

Systematics examines how species are related to each other.

**Hệ thống học** nghiên cứu cách các loài có quan hệ với nhau.

She's really passionate about systematics and spends hours discussing evolutionary trees.

Cô ấy rất đam mê **hệ thống học** và dành hàng giờ thảo luận về cây tiến hóa.

If you're into biodiversity, you should check out some systematics research papers.

Nếu bạn thích đa dạng sinh học, hãy thử đọc một số bài nghiên cứu về **hệ thống học**.

Modern systematics uses DNA analysis to understand how species evolved.

**Hệ thống học** hiện đại dùng phân tích ADN để hiểu quá trình tiến hóa của các loài.