"synthesis" in Vietnamese
Definition
Hành động kết hợp nhiều ý tưởng, thông tin, hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể mới. Trong khoa học, nói về việc tạo ra chất phức tạp từ các chất đơn giản hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự tổng hợp' dùng trong môi trường học thuật, khoa học, kỹ thuật như 'tổng hợp văn học', 'tổng hợp hóa học'. Trái nghĩa với 'phân tích'. Không nhầm với 'tóm tắt'.
Examples
Photosynthesis is a type of synthesis that plants use to make food.
Quang hợp là một loại **sự tổng hợp** mà thực vật dùng để tạo ra thức ăn.
Our project needs a synthesis of different ideas.
Dự án của chúng tôi cần **sự tổng hợp** các ý tưởng khác nhau.
The synthesis of water involves hydrogen and oxygen.
**Sự tổng hợp** nước liên quan đến hydro và oxy.
Her essay shows a brilliant synthesis of research and personal insight.
Bài luận của cô ấy thể hiện **sự tổng hợp** xuất sắc giữa nghiên cứu và góc nhìn cá nhân.
Good leaders are skilled at the synthesis of complex information.
Nhà lãnh đạo giỏi thường thành thạo trong **sự tổng hợp** thông tin phức tạp.
The soundtrack was created using digital synthesis.
Nhạc nền được tạo ra bằng **sự tổng hợp** kỹ thuật số.