"synonym" in Vietnamese
Definition
Từ đồng nghĩa là từ có nghĩa giống hoặc gần giống với một từ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật và khi thảo luận về từ vựng, ví dụ: 'từ đồng nghĩa với...'. Các từ đồng nghĩa có thể có sắc thái hoặc cách sử dụng khác nhau.
Examples
'Big' is a synonym for 'large'.
'Big' là **từ đồng nghĩa** của 'large'.
A synonym helps you say the same idea in a different way.
Một **từ đồng nghĩa** giúp bạn diễn đạt cùng ý theo cách khác.
'Small' and 'little' are synonyms.
'Small' và 'little' là **từ đồng nghĩa**.
When you write an essay, using synonyms makes your text more interesting.
Khi bạn viết bài luận, dùng **từ đồng nghĩa** sẽ làm bài viết sinh động hơn.
If you can't remember a word, try thinking of a synonym.
Nếu bạn không nhớ được một từ, hãy thử nghĩ đến một **từ đồng nghĩa**.
English learners often ask for a synonym to expand their vocabulary.
Người học tiếng Anh thường hỏi **từ đồng nghĩa** để mở rộng vốn từ.