아무 단어나 입력하세요!

"synchronized" in Vietnamese

đồng bộ

Definition

Diễn ra cùng lúc hoặc được điều chỉnh trùng khớp về thời gian, tốc độ hay chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kỹ thuật, khoa học hoặc hoạt động nhóm—ví dụ 'bơi đồng bộ', 'đồng bộ đồng hồ'. Trong giao tiếp hàng ngày nên ưu tiên 'cùng lúc'.

Examples

The dancers moved in synchronized steps.

Các vũ công di chuyển theo từng bước **đồng bộ**.

We watched a synchronized swimming show at the pool.

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn bơi **đồng bộ** ở hồ bơi.

Their phones are synchronized to the same time.

Điện thoại của họ được **đồng bộ** về cùng một thời gian.

The videos started at synchronized moments so everyone could watch together.

Các video bắt đầu tại những khoảnh khắc **đồng bộ** để mọi người có thể xem cùng nhau.

All the factory machines are synchronized for maximum efficiency.

Tất cả máy móc trong nhà máy đều **đồng bộ** để đạt hiệu quả tối đa.

Their synchronized clapping filled the stadium after the song ended.

Tiếng vỗ tay **đồng bộ** của họ vang dội khắp sân vận động sau khi bài hát kết thúc.