"synagogues" in Vietnamese
Definition
Nơi người Do Thái tụ họp để thờ phụng, cầu nguyện và học tập tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Synagogues' luôn ở dạng số nhiều; dạng số ít là 'synagogue'. Chỉ dùng cho nơi thờ phượng của người Do Thái, không dùng cho tôn giáo khác.
Examples
There are many synagogues in Jerusalem.
Ở Jerusalem có nhiều **giáo đường Do Thái**.
Jewish families visit synagogues every week.
Các gia đình Do Thái ghé thăm **giáo đường Do Thái** mỗi tuần.
Old synagogues are important for Jewish culture.
Những **giáo đường Do Thái** cổ có ý nghĩa quan trọng với văn hóa Do Thái.
During their travels, they admired the architecture of historic synagogues.
Trong chuyến đi, họ đã ngắm nhìn kiến trúc của các **giáo đường Do Thái** lịch sử.
Some synagogues also offer classes and community events.
Một số **giáo đường Do Thái** còn tổ chức lớp học và sự kiện cộng đồng.
After services, people like to socialize outside the synagogues.
Sau buổi lễ, mọi người thích trò chuyện bên ngoài **giáo đường Do Thái**.