아무 단어나 입력하세요!

"symphonic" in Vietnamese

giao hưởng

Definition

Đề cập đến nhạc, dàn nhạc, hoặc bản phối có tính chất phức tạp, phong phú như một bản giao hưởng. Thường dùng trong bối cảnh nhạc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với nhạc cổ điển như "symphonic orchestra", "symphonic poem". Không dùng cho nhạc pop hay nhạc đơn giản.

Examples

The orchestra performed a symphonic piece last night.

Dàn nhạc đã biểu diễn một tác phẩm **giao hưởng** vào tối qua.

He loves to listen to symphonic music while studying.

Anh ấy thích nghe nhạc **giao hưởng** khi học.

The movie has a rich, symphonic soundtrack.

Bộ phim có phần nhạc nền **giao hưởng** rất phong phú.

Their new album features a bold, symphonic sound that sets it apart.

Album mới của họ có âm thanh **giao hưởng** mạnh mẽ, khác biệt hẳn.

She joined a symphonic orchestra to pursue her passion for classical music.

Cô ấy đã gia nhập một dàn nhạc **giao hưởng** để theo đuổi đam mê nhạc cổ điển.

There’s something special about the energy of a live symphonic performance.

Có điều gì đặc biệt ở sức sống của một buổi trình diễn **giao hưởng** trực tiếp.