"sympathise" in Vietnamese
Definition
Thể hiện rằng bạn hiểu và cảm thông với cảm xúc của người khác, nhất là khi họ buồn hay gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'with' như trong 'I sympathise with you'. Khác với 'empathise' vì thường là sự đồng cảm bề ngoài. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc bán trang trọng.
Examples
I sympathise with your situation.
Tôi **đồng cảm** với hoàn cảnh của bạn.
People often sympathise when someone loses a loved one.
Mọi người thường **đồng cảm** khi ai đó mất người thân.
She sympathised with her friend during hard times.
Cô ấy đã **đồng cảm** với bạn mình trong những lúc khó khăn.
You don’t have to agree, but you can at least sympathise.
Bạn không cần phải đồng ý, nhưng ít nhất cũng nên **đồng cảm**.
I can sympathise — I’ve been there myself.
Tôi **đồng cảm** được — tôi cũng từng trải qua điều đó.
Not everyone will sympathise with your complaints.
Không phải ai cũng sẽ **đồng cảm** với những phàn nàn của bạn.