"symmetric" in Vietnamese
Definition
Khi các phần của một vật giống nhau về kích thước, hình dạng và vị trí ở hai phía của trục hoặc quanh một điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, hình học, nghệ thuật và thiết kế. Dùng để mô tả hình dạng, họa tiết hoặc cách bố trí như 'symmetric pattern', 'symmetric shape'.
Examples
The butterfly's wings are symmetric.
Đôi cánh của con bướm có tính **đối xứng**.
The drawing is perfectly symmetric.
Bức vẽ này hoàn toàn **đối xứng**.
A circle is a symmetric shape.
Hình tròn là một hình **đối xứng**.
We need to keep the design symmetric for it to look balanced.
Chúng ta cần giữ cho thiết kế **đối xứng** để nó trông cân bằng.
Her face is almost perfectly symmetric on both sides.
Khuôn mặt của cô ấy gần như hoàn toàn **đối xứng** hai bên.
In math class, we learned how to tell if a graph is symmetric or not.
Trong lớp toán, chúng tôi đã học cách nhận biết một đồ thị có phải là **đối xứng** hay không.