아무 단어나 입력하세요!

"symbolizing" in Vietnamese

tượng trưng cho

Definition

Diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc phẩm chất thông qua một biểu tượng hoặc như một biểu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, để chỉ sự vật, hành động hoặc màu sắc đại diện cho ý tưởng trừu tượng như 'symbolizing peace'.

Examples

The red heart is symbolizing love.

Trái tim đỏ đang **tượng trưng cho** tình yêu.

The olive branch is symbolizing peace.

Cành ô liu đang **tượng trưng cho** hòa bình.

The white flag is symbolizing surrender.

Cờ trắng đang **tượng trưng cho** sự đầu hàng.

Wearing black at a funeral is symbolizing respect for the deceased.

Mặc đồ đen tại đám tang đang **tượng trưng cho** sự kính trọng đối với người đã mất.

The statue in the center of town is symbolizing freedom for all citizens.

Bức tượng ở trung tâm thị trấn **tượng trưng cho** tự do cho mọi công dân.

Lighting a candle is often symbolizing hope during difficult times.

Thắp nến trong những thời điểm khó khăn thường **tượng trưng cho** hy vọng.