아무 단어나 입력하세요!

"symbolizes" in Vietnamese

tượng trưng cho

Definition

Diễn tả hoặc đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất, hay cảm xúc nào đó bằng dấu hiệu, biểu tượng, hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học, nghệ thuật, hoặc các cuộc thảo luận về văn hóa. Các cụm như 'red symbolizes love', 'the flag symbolizes freedom' thường gặp. Đừng nhầm với 'represent', vì 'symbolizes' mang hàm ý sâu sắc hơn.

Examples

The dove symbolizes peace.

Chim bồ câu **tượng trưng cho** hòa bình.

Red often symbolizes love or danger.

Màu đỏ thường **tượng trưng cho** tình yêu hoặc sự nguy hiểm.

The ring symbolizes their marriage.

Chiếc nhẫn **tượng trưng cho** hôn nhân của họ.

For many people, the Statue of Liberty symbolizes hope and freedom.

Với nhiều người, tượng Nữ thần Tự do **tượng trưng cho** hy vọng và tự do.

A broken mirror symbolizes bad luck in some cultures.

Ở một số nền văn hóa, gương vỡ **tượng trưng cho** điều xui xẻo.

His gift symbolizes how much he cares about you.

Món quà của anh ấy **tượng trưng cho** việc anh ấy quan tâm tới bạn như thế nào.