"symbolism" in Vietnamese
Definition
Biểu tượng là cách sử dụng các hình ảnh hoặc vật thể để diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hay phẩm chất trong nghệ thuật, văn học hoặc cuộc sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong nghệ thuật, văn học và phê bình. Thường đi cùng các khái niệm như 'motif', 'metaphor', 'imagery'. Ý nghĩa biểu tượng có thể trừu tượng và không rõ ràng.
Examples
The poet uses symbolism to express emotions.
Nhà thơ sử dụng **biểu tượng** để diễn đạt cảm xúc.
Symbolism is important in many religious stories.
**Biểu tượng** rất quan trọng trong nhiều câu chuyện tôn giáo.
Students learned about symbolism in their literature class.
Học sinh đã học về **biểu tượng** trong lớp văn học.
The use of color as symbolism adds depth to the painting.
Việc sử dụng màu sắc như **biểu tượng** làm cho bức tranh thêm chiều sâu.
If you pay attention to the film’s symbolism, you’ll notice some hidden messages.
Nếu chú ý đến **biểu tượng** trong phim, bạn sẽ nhận ra một số thông điệp ẩn.
Critics praised the book’s clever symbolism throughout the story.
Các nhà phê bình đã khen ngợi **biểu tượng** tinh tế xuyên suốt câu chuyện trong cuốn sách.