"symbolises" in Vietnamese
Definition
Diễn tả hoặc đại diện cho một ý tưởng, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó qua hình ảnh, dấu hiệu hoặc vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Hay đi kèm các danh từ trừu tượng như: 'chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình'. Dùng cho vật, màu sắc, cử chỉ.
Examples
The heart symbolises love.
Trái tim **tượng trưng cho** tình yêu.
Red symbolises danger in many countries.
Màu đỏ **tượng trưng cho** sự nguy hiểm ở nhiều quốc gia.
The olive branch symbolises peace.
Cành ô liu **tượng trưng cho** hòa bình.
For her, the key symbolises new beginnings.
Đối với cô ấy, chiếc chìa khoá **tượng trưng cho** sự khởi đầu mới.
This monument symbolises our city's history.
Đài tưởng niệm này **tượng trưng cho** lịch sử thành phố của chúng tôi.
In their culture, the dragon symbolises power and wisdom.
Trong văn hóa của họ, rồng **tượng trưng cho** quyền lực và trí tuệ.