아무 단어나 입력하세요!

"symbiotic" in Vietnamese

cộng sinh

Definition

Chỉ mối quan hệ gần gũi giữa hai loài khác nhau mà cả hai đều có lợi; đôi khi dùng rộng hơn cho bất kỳ hợp tác nào cùng có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các danh từ như 'mối quan hệ cộng sinh', 'hợp tác cộng sinh'. Chủ yếu dùng trong sinh học, nhưng cũng hay thấy trong kinh doanh, công nghệ hoặc quan hệ cá nhân.

Examples

Bees and flowers have a symbiotic relationship.

Ong và hoa có mối quan hệ **cộng sinh**.

Some bacteria live in a symbiotic way with humans.

Một số vi khuẩn sống **cộng sinh** với con người.

Coral reefs depend on symbiotic algae to survive.

Rạn san hô phụ thuộc vào tảo **cộng sinh** để tồn tại.

Their businesses have grown thanks to a symbiotic partnership.

Các doanh nghiệp của họ phát triển nhờ một hợp tác **cộng sinh**.

A healthy gut relies on symbiotic microbes to function well.

Hệ tiêu hoá khoẻ mạnh nhờ các vi sinh vật **cộng sinh**.

Technology and education often form a symbiotic relationship, helping each other grow.

Công nghệ và giáo dục thường tạo thành mối quan hệ **cộng sinh**, giúp nhau cùng phát triển.