아무 단어나 입력하세요!

"sylvan" in Vietnamese

thuộc về rừnggiống rừngrậm rạp (văn chương)

Definition

Nói về đặc điểm hoặc liên quan đến rừng, nơi có nhiều cây cối và khung cảnh thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn viết, miêu tả thiên nhiên, khung cảnh rừng sâu. Không dùng cho công viên thành phố hoặc khu nhiều cây nhưng không thực sự là rừng.

Examples

We walked through the sylvan landscape and listened to the birds.

Chúng tôi đi bộ qua cảnh vật **rậm rạp** và lắng nghe tiếng chim hót.

The sylvan trail led us deep into the woods.

Con đường mòn **thuộc về rừng** dẫn chúng tôi vào sâu trong rừng.

They enjoyed a picnic in a sylvan park.

Họ đã thưởng thức buổi dã ngoại ở một công viên **rậm rạp**.

The artist was inspired by the area's sylvan beauty.

Người nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng bởi vẻ đẹp **rừng rậm** của nơi này.

Many poets have written about sylvan settings and forests.

Nhiều nhà thơ đã viết về các khung cảnh **rừng rậm** và rừng cây.

She dreams of living in a small sylvan cottage away from the city.

Cô ấy mơ được sống trong một căn nhà nhỏ **giữa rừng cây** xa thành phố.