아무 단어나 입력하세요!

"syllogism" in Vietnamese

tam đoạn luận

Definition

Tam đoạn luận là một hình thức lập luận logic sử dụng hai tiền đề để rút ra một kết luận, thường được dùng trong triết học và logic.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tam đoạn luận' là thuật ngữ chuyên môn, thường dùng khi nói về logic hoặc triết học, ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.

Examples

A classic syllogism is: All humans are mortal. Socrates is a human. Therefore, Socrates is mortal.

Một ví dụ **tam đoạn luận** cổ điển là: Tất cả con người đều phải chết. Socrates là con người. Vậy nên, Socrates phải chết.

We studied syllogism in our logic class.

Chúng tôi đã học về **tam đoạn luận** trong lớp logic.

A syllogism uses two statements to reach a logical conclusion.

Một **tam đoạn luận** sử dụng hai tiền đề để đi đến một kết luận logic.

Her argument was structured like a syllogism, so it was easy to follow.

Lập luận của cô ấy được xây dựng giống như một **tam đoạn luận**, nên rất dễ hiểu.

If you enjoy solving puzzles, you might like creating your own syllogism.

Nếu bạn thích giải đố, bạn có thể thích tự tạo **tam đoạn luận** của riêng mình.

The professor explained that not every syllogism leads to a true conclusion, only a valid one.

Giáo sư giải thích rằng không phải mọi **tam đoạn luận** đều dẫn đến kết luận đúng, chỉ dẫn đến kết luận hợp lý.