"swoop down on" in Vietnamese
Definition
Từ trên lao nhanh xuống để tấn công, bắt, hoặc chiếm lấy cái gì đó; thường dùng cho chim săn mồi hoặc người hành động bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chim hoặc nhóm người hành động bất ngờ. Tính văn chương, thường theo sau là đối tượng ('lao xuống ai/cái gì').
Examples
The hawk swooped down on the mouse in the field.
Con diều hâu **lao xuống** con chuột trên cánh đồng.
Police swooped down on the suspects at night.
Cảnh sát đã **ập xuống** các nghi phạm vào ban đêm.
The children swooped down on the table full of candy.
Lũ trẻ **lao xuống** bàn đầy kẹo.
Reporters swooped down on the celebrity as soon as she arrived.
Các phóng viên đã **ập xuống** người nổi tiếng ngay khi cô ấy vừa đến.
Just as I put down the pizza, everyone swooped down on it.
Vừa đặt chiếc pizza xuống thì mọi người **lao xuống** ngay.
The boss swooped down on the team with a surprise inspection.
Sếp bất ngờ **ập xuống** phòng với một cuộc kiểm tra đột xuất.