아무 단어나 입력하세요!

"switcheroo" in Indonesian

đổi ngượctráo đổitrò lừa

Definition

Một hành động thay đổi hoặc tráo đổi bất ngờ thường để gây bất ngờ hoặc lừa ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

Rất thân mật, thường dùng khi nói chuyện đùa, chơi khăm hoặc bất ngờ. Hay đi cùng cụm 'pull a switcheroo' hoặc 'do a switcheroo'. Không thường dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

They did a switcheroo with the gifts last night.

Họ đã **tráo đổi** quà với nhau tối qua.

The magician performed a clever switcheroo.

Ảo thuật gia đã làm một **trò lừa** rất khéo léo.

The teams did a switcheroo before the game started.

Các đội đã **đổi ngược** với nhau trước khi trận đấu bắt đầu.

Looks like someone pulled a switcheroo on us at the meeting.

Có vẻ ai đó đã làm một **trò tráo đổi** với chúng ta trong cuộc họp.

Just when I thought I'd won, they did a last-minute switcheroo.

Ngay lúc tôi tưởng đã thắng, họ lại làm một **trò lừa** vào phút chót.

Don't trust him—he's always got a switcheroo up his sleeve.

Đừng tin hắn—lúc nào hắn cũng có một **trò tráo đổi** để dành.