아무 단어나 입력하세요!

"switcher" in Vietnamese

bộ chuyển đổingười vận hành chuyển mạch

Definition

Một thiết bị hoặc người thực hiện việc chuyển đổi giữa các tùy chọn khác nhau như mạch điện, nguồn video hoặc đường ray tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật như điện tử, truyền hình hoặc đường sắt. Không dùng cho công tắc đèn thông thường.

Examples

The TV studio uses a switcher to change between camera feeds.

Studio truyền hình sử dụng **bộ chuyển đổi** để chuyển giữa các nguồn camera.

A switcher operator controls which video appears on the screen.

Người vận hành **bộ chuyển đổi** điều khiển video xuất hiện trên màn hình.

The technician repaired the electrical switcher quickly.

Kỹ thuật viên đã sửa chữa **bộ chuyển đổi điện** rất nhanh chóng.

He works as a switcher in railway yards, moving trains between tracks.

Anh ấy làm việc như một **người chuyển toa** trong bãi đường sắt, di chuyển các đoàn tàu giữa các đường ray.

The director asked the switcher to cut to camera two during the live show.

Đạo diễn yêu cầu **bộ chuyển đổi** chuyển sang camera hai khi đang phát trực tiếp.

Many modern studios use a digital switcher for smoother transitions between sources.

Nhiều studio hiện đại sử dụng **bộ chuyển đổi kỹ thuật số** để chuyển đổi nguồn mượt mà hơn.