"switchblade" in Vietnamese
Definition
Dao bấm là loại dao có lưỡi gập lại được và bật ra tự động khi nhấn nút hoặc gạt công tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Switchblade' thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc nói về tội phạm. Không giống dao bấm thường, loại này có thể bị cấm ở nhiều nước.
Examples
He found a switchblade on the ground.
Anh ấy đã nhặt được một **dao bấm** trên mặt đất.
A switchblade opens with the push of a button.
**Dao bấm** sẽ mở ra khi nhấn nút.
Carrying a switchblade is illegal in many countries.
Ở nhiều nước, mang theo **dao bấm** là bất hợp pháp.
Why do you have a switchblade in your bag?
Tại sao bạn lại có **dao bấm** trong túi vậy?
He clicked the button and the switchblade snapped open.
Anh ấy bấm nút và **dao bấm** bật ra ngay lập tức.
The movie villain always seems to carry a switchblade.
Nhân vật phản diện trong phim dường như lúc nào cũng mang theo **dao bấm**.