아무 단어나 입력하세요!

"switch to" in Vietnamese

chuyển sang

Definition

Chuyển từ cái này sang cái khác, đặc biệt là bắt đầu dùng hoặc làm điều gì đó mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nhiều bối cảnh, sau 'chuyển sang' thường là danh từ hoặc động từ ở dạng danh động từ. Thể hiện sự thay đổi có chủ ý.

Examples

I want to switch to a different seat.

Tôi muốn **chuyển sang** chỗ ngồi khác.

She decided to switch to a vegetarian diet.

Cô ấy quyết định **chuyển sang** chế độ ăn chay.

Please switch to channel four on the TV.

Vui lòng **chuyển sang** kênh bốn trên TV.

After trying many apps, I finally switched to this one because it’s easier to use.

Sau khi thử nhiều ứng dụng, cuối cùng tôi **chuyển sang** ứng dụng này vì nó dễ dùng hơn.

Let’s switch to another topic—this one is getting old.

Chúng ta hãy **chuyển sang** chủ đề khác đi — chủ đề này cũ rồi.

My phone battery dies so fast, I might switch to a different brand soon.

Pin điện thoại của tôi hết rất nhanh, có lẽ tôi sẽ **chuyển sang** hãng khác sớm thôi.