아무 단어나 입력하세요!

"switch on" in Vietnamese

bật

Definition

Nhấn nút hoặc gạt công tắc để làm cho thiết bị, đèn hoặc máy móc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bật' thường dùng cho các thiết bị điện như đèn, tivi, máy tính. Câu mệnh lệnh 'Bật đèn lên' rất phổ biến.

Examples

Please switch on the light.

Làm ơn **bật** đèn lên.

I forgot to switch on my computer this morning.

Sáng nay tôi quên **bật** máy tính.

He switched on the TV to watch the news.

Anh ấy **bật** tivi để xem tin tức.

Could you switch on the fan? It's so hot in here.

Bạn có thể **bật** quạt không? Ở đây nóng quá.

She always forgets to switch on her phone after class.

Cô ấy luôn quên **bật** điện thoại sau giờ học.

Once you switch on this button, the whole system starts.

Khi bạn **bật** nút này, toàn bộ hệ thống sẽ khởi động.