아무 단어나 입력하세요!

"switch into" in Vietnamese

chuyển sangchuyển vào

Definition

Chuyển đổi nhanh từ một trạng thái, hoạt động hoặc cách hành xử sang một trạng thái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về chuyển trạng thái tinh thần, ngôn ngữ hoặc nhiệm vụ (ví dụ: 'switch into work mode'). Không dùng cho thiết bị vật lý.

Examples

I need to switch into study mode now.

Bây giờ tôi cần **chuyển sang** chế độ học tập.

She can switch into a different language easily.

Cô ấy có thể dễ dàng **chuyển sang** ngôn ngữ khác.

Sometimes, you have to switch into a serious mood.

Đôi khi bạn phải **chuyển sang** tâm trạng nghiêm túc.

Whenever I get to the office, I switch into work mode without thinking.

Mỗi khi đến văn phòng, tôi **chuyển sang** chế độ làm việc mà không cần nghĩ ngợi.

He can instantly switch into teacher mode when a student needs help.

Khi học sinh cần giúp đỡ, anh ấy có thể **chuyển sang** chế độ giáo viên ngay lập tức.

After chatting with friends, it’s hard to switch into a focused mindset.

Sau khi trò chuyện với bạn bè, thật khó để **chuyển sang** trạng thái tập trung.