아무 단어나 입력하세요!

"swirly" in Vietnamese

xoắnlượn sónghình xoáy

Definition

Có hình xoắn, uốn lượn hoặc dạng xoáy như vòng tròn, thường dùng để miêu tả các họa tiết, tóc hoặc nét chữ cong.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính miêu tả, thân mật; thường dùng cho vẻ ngoài (họa tiết, tóc, khói). Các cụm như 'swirly pattern', 'swirly handwriting' rất phổ biến. Chủ yếu dùng như tính từ.

Examples

She has swirly handwriting.

Cô ấy có nét chữ **lượn sóng**.

The artist drew a swirly sun in the sky.

Nghệ sĩ đã vẽ một mặt trời **xoắn** trên bầu trời.

The cake had a swirly pattern on top.

Trên mặt bánh có một họa tiết **xoắn**.

I love the swirly designs on this cup—they look so fun!

Tôi thích các thiết kế **xoắn** trên chiếc cốc này—chúng trông rất vui mắt!

The wind made swirly shapes in the sand.

Gió vẽ những hình **xoắn** trên cát.

His hair always goes a bit swirly when it’s humid.

Tóc anh ấy lúc nào cũng hơi **xoăn lên** khi trời ẩm.