"swindling" in Vietnamese
Definition
Sử dụng lời nói dối hoặc mánh khóe để chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính nghiêm trọng, thường dùng khi nói về tội phạm hoặc thông tin pháp lý. Không dùng cho các hành động lừa vặt. Nên dùng với những trường hợp chiếm đoạt tài sản lớn.
Examples
He was arrested for swindling people out of their savings.
Anh ta bị bắt vì **lừa đảo** tiền tiết kiệm của người khác.
The company lost money because of swindling by an employee.
Công ty bị mất tiền do sự **lừa đảo** của một nhân viên.
He made a living by swindling tourists.
Anh ấy kiếm sống bằng cách **lừa đảo** du khách.
She was caught swindling clients by making fake investment promises.
Cô ấy bị bắt khi **lừa đảo** khách hàng bằng những hứa hẹn đầu tư giả.
After years of swindling, the criminal finally got caught.
Sau nhiều năm **lừa đảo**, tên tội phạm cuối cùng cũng bị bắt.
People are tired of hearing about politicians swindling public funds.
Mọi người cảm thấy mệt mỏi khi nghe tin về chính trị gia **lừa đảo** quỹ công.