"swimwear" in Vietnamese
Definition
Quần áo dùng để bơi, như đồ bơi liền mảnh, bikini hay quần bơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Swimwear' là thuật ngữ chung cho các loại đồ mặc khi bơi. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang, mua sắm. Không nhầm lẫn với 'underwear' (đồ lót).
Examples
I need to buy new swimwear for the summer.
Tôi cần mua **đồ bơi** mới cho mùa hè.
Children should wear swimwear at the pool.
Trẻ em nên mặc **đồ bơi** khi ở hồ bơi.
This store sells all types of swimwear.
Cửa hàng này bán mọi loại **đồ bơi**.
Do you think this swimwear is too bright for the beach?
Bạn có nghĩ **đồ bơi** này quá nổi bật cho bãi biển không?
Finding comfortable swimwear is not always easy.
Tìm **đồ bơi** thoải mái không phải lúc nào cũng dễ dàng.
She brought three sets of swimwear for the vacation just in case.
Cô ấy mang theo ba bộ **đồ bơi** cho kỳ nghỉ, đề phòng cần thiết.