"swimmy" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đầu óc quay cuồng, choáng váng hoặc như mọi thứ đang quay quanh, thường xảy ra khi bệnh, mệt hoặc đứng dậy quá nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Swimmy' là từ không trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hiện nay. Nên dùng 'dizzy' hoặc 'light-headed' thay thế khi nói chuyện hàng ngày. Dùng khi miêu tả cảm giác đầu óc choáng váng do bệnh, mệt, hoặc đứng dậy quá nhanh.
Examples
I felt swimmy after spinning around too fast.
Quay vòng quá nhanh khiến tôi cảm thấy **chóng mặt**.
The medicine made me feel swimmy.
Thuốc khiến tôi cảm thấy **choáng váng**.
After standing up suddenly, my head felt swimmy.
Đứng dậy đột ngột, đầu tôi cảm thấy **chóng mặt**.
Everything looks a bit swimmy when I have a cold.
Mọi thứ đều trông hơi **chóng mặt** khi tôi bị cảm.
The lights are too bright—now I’m feeling kind of swimmy.
Ánh đèn quá sáng—giờ tôi cảm thấy hơi **choáng váng**.
My vision gets swimmy if I don’t eat breakfast.
Nếu tôi không ăn sáng, tầm nhìn của tôi trở nên **chóng mặt**.