아무 단어나 입력하세요!

"swellings" in Vietnamese

chỗ sưngvết sưng

Definition

Những vùng trên cơ thể bị to lên hoặc sưng phù do chấn thương, nhiễm trùng hoặc bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng trong y khoa hoặc khi mô tả triệu chứng cơ thể như 'chỗ sưng đau', 'nhiều chỗ sưng'. Không dùng cho các đồ vật hằng ngày.

Examples

The doctor checked the swellings on her arm.

Bác sĩ đã kiểm tra các **chỗ sưng** trên cánh tay cô ấy.

He noticed small swellings on his fingers.

Anh ấy nhận thấy những **chỗ sưng** nhỏ ở các ngón tay.

Allergic reactions can cause swellings.

Phản ứng dị ứng có thể gây ra các **chỗ sưng**.

Some swellings disappeared after a few days of treatment.

Một số **chỗ sưng** đã biến mất sau vài ngày điều trị.

If you notice any unusual swellings, let your doctor know.

Nếu bạn nhận thấy bất cứ **chỗ sưng** lạ nào, hãy báo cho bác sĩ biết.

Her ankle had a couple of painful swellings after the fall.

Sau khi bị ngã, mắt cá chân cô ấy có vài **chỗ sưng** đau.