"sweeten the pot" in Vietnamese
Definition
Để khiến lời đề nghị hấp dẫn hơn, người ta thêm lợi ích hoặc ưu đãi bổ sung. Thường dùng trong thương lượng hay mua bán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói hoặc hợp đồng, thương lượng. Đừng dịch sát nghĩa từng từ. Dễ gặp trong các câu kiểu 'If you..., I'll sweeten the pot...'.
Examples
I'll sweeten the pot and add free delivery to your order.
Tôi sẽ **làm cho hấp dẫn hơn** và tặng bạn giao hàng miễn phí.
To close the deal, she decided to sweeten the pot with a discount.
Để chốt giao dịch, cô ấy quyết định **làm cho hấp dẫn hơn** bằng cách giảm giá.
Can you sweeten the pot so I'll agree to join?
Bạn có thể **làm cho hấp dẫn hơn** để tôi đồng ý tham gia không?
They weren't interested at first, so we had to sweeten the pot with extra perks.
Ban đầu họ không quan tâm, nên chúng tôi đã phải **thêm ưu đãi**.
If you sign today, I'll sweeten the pot and throw in a one-year warranty.
Nếu bạn ký hôm nay, tôi sẽ **làm cho hấp dẫn hơn** và tặng bảo hành một năm.
You might have to sweeten the pot a bit more if you really want him on board.
Nếu bạn thực sự muốn anh ấy tham gia, bạn có thể phải **thêm ưu đãi** nữa.