아무 단어나 입력하세요!

"sweeten the pill" in Vietnamese

làm dịu tin xấulàm giảm bớt sự khó chịu

Definition

Khiến một điều không vui hoặc khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn bằng cách thêm điều tích cực hoặc nói nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc bán chính thức khi phải báo tin xấu hoặc điều khó nói. Không dùng cho thuốc thật.

Examples

He tried to sweeten the pill by offering a small bonus with the bad news.

Anh ấy cố **làm dịu tin xấu** bằng cách tặng thêm một khoản thưởng nhỏ đi kèm tin xấu.

We need to sweeten the pill before telling her about the changes.

Chúng ta cần **làm dịu tin xấu** trước khi thông báo cho cô ấy về những thay đổi.

To sweeten the pill, they included free training with the strict new policy.

Để **làm dịu tin xấu**, họ đã thêm khóa đào tạo miễn phí cùng với chính sách mới nghiêm ngặt.

There's no real way to sweeten the pill—we just have to tell them the truth.

Thực ra không có cách nào để **làm dịu viên thuốc đắng**—chúng ta chỉ cần nói thật với họ.

They always try to sweeten the pill when announcing budget cuts.

Họ luôn cố **làm dịu viên thuốc đắng** khi thông báo về việc cắt giảm ngân sách.

Adding some good news at the end can help sweeten the pill.

Thêm một tin vui ở cuối có thể giúp **làm dịu tin xấu**.