"sweeten the deal" in Vietnamese
Definition
Để làm cho một đề nghị hấp dẫn hơn, người ta thường thêm phần thưởng hoặc điều kiện tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này không trang trọng, thường dùng trong kinh doanh hoặc thương lượng. Thường ám chỉ thêm quà, giảm giá, hoặc lợi ích để thuyết phục đối tác.
Examples
I'll sweeten the deal by offering free shipping.
Tôi sẽ **làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn** bằng cách miễn phí vận chuyển.
They decided to sweeten the deal to attract more buyers.
Họ quyết định **làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn** để thu hút thêm người mua.
Can you sweeten the deal if I pay in cash?
Nếu tôi trả tiền mặt, bạn có thể **làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn** được không?
If you want me to commit today, you’ll have to sweeten the deal.
Nếu bạn muốn tôi cam kết hôm nay, bạn sẽ phải **làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn**.
He threw in a free month to sweeten the deal and I accepted.
Anh ấy tặng thêm một tháng miễn phí để **làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn** và tôi đã đồng ý.
We need to sweeten the deal if we want this partnership to happen.
Chúng ta cần **làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn** nếu muốn có được sự hợp tác này.