아무 단어나 입력하세요!

"sweepings" in Vietnamese

rác quétbụi quét

Definition

Những bụi bặm, rác nhỏ gom lại khi quét sàn nhà. Thường là những thứ không còn giá trị và sẽ bị vứt đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng dạng số nhiều, chỉ loại rác nhỏ và không có giá trị. Không dùng cho vật lớn hoặc có giá trị. Trong công nghiệp cũng có thể chỉ các phế liệu nhỏ.

Examples

Please throw the sweepings into the trash bin.

Vui lòng vứt **rác quét** vào thùng rác.

The sweepings from the floor were full of dust.

**Rác quét** từ sàn đầy bụi.

He collected all the sweepings after cleaning the classroom.

Anh ấy đã gom hết tất cả **rác quét** sau khi dọn lớp học.

Don’t forget to empty the sweepings before you leave.

Đừng quên đổ **rác quét** trước khi đi nhé.

The janitor tossed the sweepings into a big black bag.

Người lao công đã cho **rác quét** vào một chiếc túi đen to.

After the party, the sweepings included confetti, crumbs, and bits of ribbon.

Sau bữa tiệc, **rác quét** có cả giấy màu, vụn bánh và các mảnh ruy băng.