아무 단어나 입력하세요!

"sweep under the carpet" in Vietnamese

che giấu dưới thảmgiấu đi

Definition

Cố tình che giấu vấn đề hoặc sai lầm thay vì giải quyết, hy vọng không ai biết đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nói chuyện thân mật hoặc khi phê phán việc không đối mặt với sự thật. Có thể thay bằng 'che giấu', nhưng 'che giấu dưới thảm' mang sắc thái hình ảnh hơn.

Examples

You can't just sweep the problem under the carpet and hope it disappears.

Bạn không thể chỉ **che giấu vấn đề dưới thảm** và hy vọng nó sẽ tự biến mất.

They tried to sweep the mistake under the carpet, but people found out.

Họ đã cố **che giấu sai lầm dưới thảm**, nhưng mọi người vẫn phát hiện ra.

We shouldn't sweep it under the carpet; let's talk about it honestly.

Chúng ta không nên **che giấu chuyện này dưới thảm**; hãy thẳng thắn nói về nó.

Management always tries to sweep bad news under the carpet instead of fixing the real issues.

Ban lãnh đạo luôn cố **che giấu tin xấu dưới thảm** thay vì giải quyết gốc rễ vấn đề.

If you just sweep your feelings under the carpet, they'll come back stronger later.

Nếu bạn chỉ **giấu cảm xúc dưới thảm**, chúng sẽ quay lại mạnh mẽ hơn sau này.

Let's not sweep this under the carpet again. We need to deal with it once and for all.

Chúng ta đừng **che giấu chuyện này dưới thảm** nữa. Cần giải quyết dứt điểm lần này.