아무 단어나 입력하세요!

"sweep over" in Vietnamese

tràn qualan tỏa

Definition

Di chuyển nhanh và mạnh qua một vật, hoặc cảm xúc bất ngờ tràn ngập ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả cảm xúc mạnh (như sợ hãi, nhẹ nhõm) hoặc hiện tượng tự nhiên; mang sắc thái văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A feeling of happiness swept over me when I saw my friends.

Khi nhìn thấy bạn bè, cảm giác hạnh phúc **tràn qua** tôi.

Dark clouds swept over the city before the storm.

Những đám mây đen **tràn qua** thành phố trước cơn bão.

A wave of fear swept over the crowd.

Một làn sóng sợ hãi **tràn qua** đám đông.

A sudden calm swept over me just before I went on stage.

Ngay trước khi lên sân khấu, sự bình tĩnh bất ngờ **tràn qua** tôi.

Excitement swept over the stadium as the team scored the winning goal.

Khi đội ghi bàn thắng quyết định, sự phấn khích **tràn qua** khắp sân vận động.

A look of surprise swept over her face when she heard the news.

Khi nghe tin tức, vẻ ngạc nhiên **tràn qua** gương mặt cô ấy.