"sweep in" in Vietnamese
Definition
Vào một nơi một cách nhanh chóng, tự tin hoặc ấn tượng mạnh, thường gây ấn tượng rõ rệt. Cũng có thể mang nghĩa đến bất ngờ và kiểm soát tình hình hoặc thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính không trang trọng, chỉ việc ai đó vào với năng lượng, kịch tính hoặc quyền lực. Hay gặp trong mẫu 'she sweeps in'. Không dùng cho nghĩa quét nhà.
Examples
The principal swept in and everyone went quiet.
Hiệu trưởng **lao vào** và mọi người im lặng.
She sweeps in like a movie star at every party.
Cô ấy **bước vào** mọi bữa tiệc như một ngôi sao điện ảnh.
The wind swept in through the open window.
Gió **lùa vào** qua cửa sổ mở.
He loves to sweep in and steal the spotlight.
Anh ấy thích **lao vào** và chiếm hết sự chú ý.
A group of reporters swept in as soon as the doors opened.
Một nhóm phóng viên **lao vào** ngay khi cửa vừa mở.
We were just talking when our boss swept in and changed the mood.
Chúng tôi chỉ đang trò chuyện thì sếp **lao vào** và không khí thay đổi hẳn.