아무 단어나 입력하세요!

"sweep down" in Vietnamese

lao xuốngsà xuống

Definition

Di chuyển nhanh chóng và mượt mà từ chỗ cao xuống, thường là bất ngờ và mạnh mẽ. Thường miêu tả chim, máy bay hoặc vật thể hạ xuống theo đường cong lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chim, máy bay hay vật thể hạ xuống nhanh và ấn tượng. Sống động hơn 'đi xuống' thông thường. Không dùng cho người bước xuống cầu thang. Thường đi với 'on', như 'sweep down on its prey.'

Examples

The eagle swept down to catch a fish.

Đại bàng **lao xuống** để bắt cá.

A plane swept down over the city.

Một chiếc máy bay **lao xuống** qua thành phố.

Leaves swept down from the trees in the autumn wind.

Lá cây **rơi xuống** từ trên cây nhờ gió thu.

Suddenly, a shadow swept down from above and startled us.

Đột nhiên, một cái bóng **lao xuống** từ phía trên và làm chúng tôi giật mình.

The hawk swept down on its prey without warning.

Chim ưng **sà xuống con mồi** mà không hề báo trước.

Storm clouds swept down from the mountains, blocking out the sun.

Mây giông **lao xuống** từ núi, che khuất mặt trời.