아무 단어나 입력하세요!

"sweatshirts" in Vietnamese

áo nỉ

Definition

Áo nỉ là loại áo dài tay, vải dày và mềm, thường mặc để giữ ấm hoặc khi tập thể thao. Đây là kiểu trang phục thoải mái, có thể có mũ hoặc túi.

Usage Notes (Vietnamese)

Áo nỉ là trang phục thoải mái, khác với áo len (được đan, lịch sự hơn). Hay gặp như: “áo nỉ có mũ”, “mặc áo nỉ”, “áo nỉ cổ tròn”. Ít dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

I have two blue sweatshirts in my closet.

Tôi có hai chiếc **áo nỉ** màu xanh trong tủ đồ của mình.

She wears sweatshirts when it gets cold outside.

Khi trời lạnh, cô ấy mặc **áo nỉ**.

The team got matching sweatshirts for the big game.

Đội có những chiếc **áo nỉ** giống nhau cho trận đấu lớn.

After the gym, we threw on our sweatshirts and headed out for coffee.

Sau khi tập gym, chúng tôi mặc **áo nỉ** rồi đi uống cà phê.

His collection of vintage sweatshirts takes up a whole drawer.

Bộ sưu tập **áo nỉ** vintage của anh ấy chiếm cả một ngăn kéo.

You can't go wrong wearing sweatshirts and jeans on a lazy Sunday.

Bạn sẽ không bao giờ sai khi mặc **áo nỉ** và quần jeans vào một ngày chủ nhật lười biếng.