아무 단어나 입력하세요!

"sweater" in Vietnamese

áo len

Definition

Áo len là loại áo ấm mặc ngoài, thường làm từ len hoặc vải dày, giúp giữ ấm cơ thể khi trời lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Việt, thường nói 'áo len'. Thường nói 'áo len dày', 'mặc áo len', 'cởi áo len'. Không giống áo khoác, 'áo len' chủ yếu là áo dệt kim.

Examples

I wear a sweater when it is cold.

Khi trời lạnh, tôi mặc **áo len**.

Her sweater is blue.

**Áo len** của cô ấy màu xanh.

This sweater feels soft.

**Áo len** này cảm giác rất mềm.

You might want to bring a sweater—it gets chilly at night.

Bạn nên mang theo **áo len**—ban đêm trời hay lạnh.

I left my sweater at your place last night.

Tối qua tôi để quên **áo len** ở chỗ bạn.

That oversized sweater looks really good on you.

Chiếc **áo len** rộng đó rất hợp với bạn.