"sweatbox" in Vietnamese
Definition
Một căn phòng nhỏ, nóng nực và khó chịu, thường dùng để phạt tù nhân, hoặc chỉ bất kỳ nơi nào quá nóng khiến mọi người toát mồ hôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà tù hoặc miêu tả nơi cực kỳ nóng; trong giao tiếp thông thường, có thể dùng để chỉ phòng hay nơi nào đó oi bức.
Examples
The prisoners were put in the sweatbox as punishment.
Những tù nhân bị đưa vào **phòng nóng ngột ngạt** để chịu phạt.
The little room felt like a sweatbox in the summer heat.
Căn phòng nhỏ đó vào mùa hè đúng là một **phòng nóng ngột ngạt**.
He left the gym because it was a sweatbox today.
Anh ấy đã rời khỏi phòng tập vì hôm nay nó như một **phòng nóng ngột ngạt**.
At work, the storage closet turns into a sweatbox every afternoon.
Ở chỗ làm, phòng kho luôn biến thành **phòng nóng ngột ngạt** vào mỗi buổi chiều.
Nobody wants to sit in the back of that old van—it's a total sweatbox.
Không ai muốn ngồi ở phía sau chiếc xe van cũ đó—nơi ấy là một **phòng nóng ngột ngạt** luôn.
After five minutes in that sweatbox, I needed a cold shower.
Sau năm phút ở trong **phòng nóng ngột ngạt** đó, tôi phải tắm nước lạnh ngay.