아무 단어나 입력하세요!

"sweat bullets" in Vietnamese

toát mồ hôi hộtcực kỳ lo lắng

Definition

Cảm giác cực kỳ lo lắng hoặc sợ hãi đến mức toát mồ hôi nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ dùng trong văn nói, không dùng cho văn bản trang trọng. Dùng khi bạn cực kỳ lo lắng, ví dụ: 'Tôi toát mồ hôi hột trước khi phỏng vấn.'

Examples

I was sweating bullets before my exam.

Trước khi thi, tôi **toát mồ hôi hột**.

She is sweating bullets about her job interview.

Cô ấy đang **toát mồ hôi hột** về buổi phỏng vấn xin việc của mình.

He sweat bullets while waiting for the test results.

Anh ấy **toát mồ hôi hột** khi chờ kết quả thi.

When the police pulled me over, I started sweating bullets.

Khi cảnh sát chặn tôi lại, tôi bắt đầu **toát mồ hôi hột**.

He was sweating bullets trying to finish the project on time.

Anh ấy **toát mồ hôi hột** khi cố hoàn thành dự án đúng hạn.

Trust me, you'll be sweating bullets before your first big speech.

Tin tôi đi, trước bài phát biểu lớn đầu tiên, bạn sẽ **toát mồ hôi hột** đấy.