"swear in" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó vào một vị trí chính thức bằng cách yêu cầu họ tuyên thệ hoặc hứa trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường có trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý như nhậm chức tổng thống, thẩm phán, cảnh sát. Thường dùng ở thể bị động ('được tuyên thệ nhậm chức'). Đừng nhầm với 'swear' mang nghĩa chửi thề.
Examples
The new mayor will be sworn in tomorrow.
Thị trưởng mới sẽ được **tuyên thệ nhậm chức** vào ngày mai.
The judges were sworn in before starting their work.
Các thẩm phán đã được **tuyên thệ nhậm chức** trước khi bắt đầu công việc.
You must be sworn in before becoming a police officer.
Bạn phải **tuyên thệ nhậm chức** trước khi trở thành cảnh sát.
He was finally sworn in as president after weeks of waiting.
Anh ấy cuối cùng cũng đã được **tuyên thệ nhậm chức** tổng thống sau nhiều tuần chờ đợi.
Everybody stood and clapped as the minister was sworn in.
Mọi người đều đứng lên vỗ tay khi bộ trưởng được **tuyên thệ nhậm chức**.
It’s an old tradition to be sworn in with your hand on a book.
Có truyền thống lâu đời là **tuyên thệ nhậm chức** bằng cách đặt tay lên một cuốn sách.